> For the complete documentation index, see [llms.txt](https://docs.naco.company/llms.txt). Markdown versions of documentation pages are available by appending `.md` to page URLs; this page is available as [Markdown](https://docs.naco.company/hr/onboarding/form-pack/f05-onboarding-checklist.md).

# F05 — Onboarding Checklist

HR master checklist per new hire: forms, files, systems, day one at HQ. / Danh mục tổng của HR cho nhân viên mới: biểu mẫu, hồ sơ, hệ thống, ngày đầu.

## ONBOARDING CHECKLIST / DANH MỤC ONBOARDING

*Naco Group VN JSC — Onboarding Form 05 / Biểu mẫu Onboarding 05 — One per employee. Completed by HR at HQ. Filed in the employee's personnel folder. / Một bản cho mỗi nhân viên. HR hoàn thành biểu mẫu này tại HQ. Lưu trong hồ sơ nhân sự của nhân viên.*

| **Employee full name / Họ và tên nhân viên**       |   |
| -------------------------------------------------- | - |
| **Employee ID / Mã nhân viên**                     |   |
| **Role / Code / Vị trí / Mã**                      |   |
| **Start date / Ngày bắt đầu**                      |   |
| **Onboarding by (HR) / Phụ trách onboarding (HR)** |   |

#### A — Forms / Biểu mẫu

| **Item / Hạng mục**                                                                                                  | **Done / Hoàn thành** | **Date / Ngày** | **Notes / Ghi chú**                         |
| -------------------------------------------------------------------------------------------------------------------- | --------------------- | --------------- | ------------------------------------------- |
| F01 Employee Document Checklist complete / F01 Danh mục Hồ sơ Nhân viên hoàn tất                                     | ☐                     |                 |                                             |
| F02 Food Safety Training recorded / F02 Đào tạo An toàn Thực phẩm đã ghi nhận                                        | ☐                     |                 | Kitchen / Bar / Floor — Bếp / Bar / Phục vụ |
| F03 Data Consent signed / F03 Đồng ý Xử lý Dữ liệu Cá nhân đã ký                                                     | ☐                     |                 |                                             |
| F04 Employee Information Form completed / F04 Phiếu Thông tin Nhân viên hoàn tất                                     | ☐                     |                 |                                             |
| F06 Asset Handover signed / F06 Bàn giao Tài sản đã ký                                                               | ☐                     |                 |                                             |
| Contract acknowledgment clause signed (ILR + policies) / Điều khoản xác nhận trong hợp đồng đã ký (ILR + chính sách) | ☐                     |                 | In contract / Trong hợp đồng                |

#### B — Files & Systems / Hồ sơ & Hệ thống

| **Item / Hạng mục**                                                                      | **Done / Hoàn thành** | **Date / Ngày** | **Notes / Ghi chú**    |
| ---------------------------------------------------------------------------------------- | --------------------- | --------------- | ---------------------- |
| Physical folder created (HQ) / Tạo hồ sơ giấy (HQ)                                       | ☐                     |                 |                        |
| Digital folder created (02 \_ Employee Files) / Tạo hồ sơ số (02 \_ Employee Files)      | ☐                     |                 |                        |
| Directory row created (Role Code entered) / Tạo dòng trong Directory (đã nhập Mã Vị trí) | ☐                     |                 |                        |
| Email + Google Chat access / Cấp quyền Email + Google Chat                               | ☐                     |                 | Per role / Theo vị trí |

#### C — Day One @ HQ / Ngày đầu tiên @ HQ

| **Item / Hạng mục**                                                 | **Done / Hoàn thành** | **Date / Ngày** | **Notes / Ghi chú** |
| ------------------------------------------------------------------- | --------------------- | --------------- | ------------------- |
| ILR + policies briefing given / Phổ biến ILR + chính sách           | ☐                     |                 | docs.naco.company   |
| Uniform delivered / Giao đồng phục                                  | ☐                     |                 | Size / Cỡ:          |
| Introduced to Department Manager / Giới thiệu với Quản lý Phòng ban | ☐                     |                 |                     |
| Position training scheduled / Lên lịch đào tạo vị trí               | ☐                     |                 |                     |

#### D — Close / Kết thúc

| **Item / Hạng mục**                                                            | **Done / Hoàn thành** | **Date / Ngày** | **Notes / Ghi chú**          |
| ------------------------------------------------------------------------------ | --------------------- | --------------- | ---------------------------- |
| Directory form statuses updated / Cập nhật trạng thái biểu mẫu trong Directory | ☐                     |                 |                              |
| Probation end date noted / Ghi nhận ngày kết thúc thử việc                     | ☐                     |                 | Per ILR §1.7 / Theo ILR §1.7 |

| **HR name / Họ tên HR** | **Signature / Chữ ký** | **Date / Ngày** |
| ----------------------- | ---------------------- | --------------- |
|                         |                        |                 |
