> For the complete documentation index, see [llms.txt](https://docs.naco.company/llms.txt). Markdown versions of documentation pages are available by appending `.md` to page URLs; this page is available as [Markdown](https://docs.naco.company/hr/onboarding/form-pack/f02-food-safety-training-record.md).

# F02 — Food Safety Training Record

Food safety training before the first shift handling food or beverages. / Đào tạo an toàn thực phẩm trước ca đầu tiên tiếp xúc thực phẩm hoặc đồ uống.

## FOOD SAFETY TRAINING RECORD / HỒ SƠ ĐÀO TẠO AN TOÀN THỰC PHẨM

*Naco Group VN JSC — Onboarding Form 02 / Biểu mẫu Onboarding 02 — Completed before the employee's first shift handling food, beverages, ice, or serviceware. Filed in the employee's personnel folder; renewal tracked by HR. / Hoàn thành trước ca làm việc đầu tiên có tiếp xúc với thực phẩm, đồ uống, đá hoặc dụng cụ phục vụ. Lưu trong hồ sơ nhân sự; HR theo dõi gia hạn.*

| **Employee full name / Họ và tên nhân viên**               |   |
| ---------------------------------------------------------- | - |
| **Employee ID / Mã nhân viên**                             |   |
| Role / Code / Vị trí / Mã                                  |   |
| Outlet / Department / Cơ sở / Phòng ban                    |   |
| Trainer (name and role) / Người đào tạo (họ tên và vị trí) |   |
| Training date(s) / Ngày đào tạo                            |   |

#### Training Content Covered / Nội dung đào tạo

*The trainer confirms each topic was taught and understood. Topics follow the Internal Labor Regulations, Section 4, and the Company's food safety procedures. / Người đào tạo xác nhận từng nội dung đã được giảng dạy và hiểu rõ. Nội dung theo ILR Mục 4 và quy trình an toàn thực phẩm của Công ty.*

| **Topic / Nội dung**                                                                                                                                                                                                                                        | **Covered / Đã đào tạo** | **Trainer initials / Ký nháy** |
| ----------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------- | ------------------------ | ------------------------------ |
| Personal hygiene: handwashing times and method; grooming; uniform; jewelry and nail standards / Vệ sinh cá nhân: thời điểm và cách rửa tay; đầu tóc gọn gàng; đồng phục; quy định trang sức và móng tay                                                     | ☐                        |                                |
| Illness rules: symptoms that stop food handling; the duty to report immediately; protected honest reporting (ILR 4.2) / Quy định khi ốm: triệu chứng phải ngừng tiếp xúc thực phẩm; nghĩa vụ báo cáo ngay; việc báo cáo trung thực sẽ được bảo vệ (ILR 4.2) | ☐                        |                                |
| Open wounds: covering, approval, and when handling must stop / Vết thương hở: băng che, phê duyệt, và khi nào phải ngừng tiếp xúc                                                                                                                           | ☐                        |                                |
| Cross-contamination prevention: raw vs. ready-to-eat; boards, tools, cloths, and storage separation / Phòng ngừa nhiễm chéo: thực phẩm sống và ăn liền; phân tách thớt, dụng cụ, khăn lau và khu bảo quản                                                   | ☐                        |                                |
| Temperature control: danger zone; cooking, holding, cooling, and reheating basics; logging where assigned / Kiểm soát nhiệt độ: vùng nhiệt độ nguy hiểm; nguyên tắc nấu, giữ nóng, làm nguội, hâm lại; ghi chép khi được phân công                          | ☐                        |                                |
| Labeling, dating, and FIFO stock rotation / Dán nhãn, ghi ngày và luân chuyển hàng FIFO (nhập trước xuất trước)                                                                                                                                             | ☐                        |                                |
| Allergen awareness: house allergen list; reading tickets and notes; when to stop and confirm / Nhận biết chất gây dị ứng: danh sách chất gây dị ứng của nhà hàng; đọc phiếu gọi món và ghi chú; khi nào phải dừng và xác nhận                               | ☐                        |                                |
| Cleaning and sanitizing: the difference; chemicals used safely; clean-as-you-go / Làm sạch và khử khuẩn: sự khác biệt; sử dụng hóa chất an toàn; dọn sạch ngay trong quá trình làm việc                                                                     | ☐                        |                                |
| Ice, beverages, and serviceware handling (FOH and Bar roles) / Tiếp xúc đá, đồ uống và dụng cụ phục vụ (vị trí FOH – khu vực phục vụ khách – và Bar)                                                                                                        | ☐                        |                                |
| Incident escalation: stop the item, inform the Supervisor, preserve evidence, record (ILR 4.4) / Xử lý sự cố: dừng món, báo Giám sát, giữ bằng chứng, ghi nhận (ILR 4.4)                                                                                    | ☐                        |                                |

#### Knowledge Confirmation / Xác nhận kiến thức

The trainer confirmed understanding through questions and observation during the training. Result: / Người đào tạo đã xác nhận mức độ hiểu qua câu hỏi và quan sát trong quá trình đào tạo. Kết quả:

| **☐ Confirmed — may handle food / Đạt — được phép tiếp xúc thực phẩm** | **☐ Retraining required on / Cần đào tạo lại về: \_\_\_\_\_\_\_\_\_\_\_\_\_\_** | **Re-check date / Ngày kiểm tra lại: \_\_\_\_\_\_\_\_\_\_\_\_\_\_** |
| ---------------------------------------------------------------------- | ------------------------------------------------------------------------------- | ------------------------------------------------------------------- |

#### Declarations / Cam kết

Trainer: I trained the employee on the topics above and confirmed their understanding before authorizing food handling. / Người đào tạo: Tôi đã đào tạo nhân viên về các nội dung nêu trên và xác nhận nhân viên hiểu rõ trước khi cho phép tiếp xúc thực phẩm.

Employee: I received this training, understood it, and commit to applying it on every shift. I understand that food safety rules in ILR Section 4 apply to me at all times, and that I must report illness or safety concerns immediately. / Nhân viên: Tôi đã được đào tạo, hiểu rõ và cam kết áp dụng trong mọi ca làm việc. Tôi hiểu rằng các quy định an toàn thực phẩm trong ILR Mục 4 luôn áp dụng với tôi, và tôi phải báo cáo ngay khi ốm hoặc có lo ngại về an toàn.

|                    | **Trainer / Người đào tạo** | **Employee / Nhân viên** |
| ------------------ | --------------------------- | ------------------------ |
| Name / Họ tên      |                             |                          |
| Signature / Chữ ký |                             |                          |
| Date / Ngày        |                             |                          |

#### HR Registration / HR ghi nhận

| **Recorded in employee file and training tracker by (HR) / Ghi nhận vào hồ sơ nhân viên và bảng theo dõi đào tạo bởi (HR)** |   |
| --------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------- | - |
| Date recorded / Ngày ghi nhận                                                                                               |   |
| Next renewal / refresher due / Hạn đào tạo lại tiếp theo                                                                    |   |
