> For the complete documentation index, see [llms.txt](https://docs.naco.company/llms.txt). Markdown versions of documentation pages are available by appending `.md` to page URLs; this page is available as [Markdown](https://docs.naco.company/hr/onboarding/form-pack/f01-employee-document-checklist.md).

# F01 — Employee Document Checklist

Documents every new hire provides at hiring. Completed by HR. / Hồ sơ nhân viên mới cung cấp khi tuyển dụng. HR hoàn thành.

## EMPLOYEE DOCUMENT CHECKLIST / DANH MỤC HỒ SƠ NHÂN VIÊN

*Naco Group VN JSC — Onboarding Form 01 / Biểu mẫu Onboarding 01 — Completed by HR at hiring. Filed in the employee's personnel folder. / HR hoàn thành biểu mẫu này khi tuyển dụng. Lưu trong hồ sơ nhân sự của nhân viên.*

| **Employee full name / Họ và tên nhân viên**                         |   |
| -------------------------------------------------------------------- | - |
| Role / Code (Canonical Role Table) / Vị trí / Mã (Bảng Vị trí Chuẩn) |   |
| Outlet / Department / Cơ sở / Phòng ban                              |   |
| Start date / Ngày bắt đầu                                            |   |

#### Documents — All Employees / Hồ sơ — Tất cả nhân viên

| **Document / Hồ sơ**                                                            | **Received / Đã nhận** | **Date / Ngày** | **Notes / Ghi chú**                                                 |
| ------------------------------------------------------------------------------- | ---------------------- | --------------- | ------------------------------------------------------------------- |
| Citizen ID (CCCD) — copy / Bản sao Căn cước công dân                            | ☐                      |                 |                                                                     |
| Personal tax code / Mã số thuế cá nhân                                          | ☐                      |                 |                                                                     |
| Social insurance code / book (BHXH) / Mã số / sổ Bảo hiểm xã hội                | ☐                      |                 | New participants: HR registers / Người tham gia lần đầu: HR đăng ký |
| Bank account details (for payroll) / Thông tin tài khoản ngân hàng (nhận lương) | ☐                      |                 |                                                                     |
| CV / application record / CV / hồ sơ ứng tuyển                                  | ☐                      |                 |                                                                     |
| Photos 3×4 (2) / 2 ảnh 3×4                                                      | ☐                      |                 |                                                                     |
| Emergency contact information / Thông tin liên hệ khẩn cấp                      | ☐                      |                 | Via Employee Information Form / Qua Phiếu Thông tin Nhân viên       |

#### Documents — Food & Beverage Handlers / Hồ sơ — Nhân viên chế biến & phục vụ thực phẩm, đồ uống

*Required for every role that handles food, beverages, ice, or serviceware — Kitchen, Bar, and Floor service roles — before the first working shift. / Bắt buộc cho mọi vị trí tiếp xúc với thực phẩm, đồ uống, đá hoặc dụng cụ phục vụ — Bếp, Bar và Phục vụ — trước ca làm việc đầu tiên.*

| **Document / Hồ sơ**                                                             | **Received / Đã nhận** | **Date / Ngày** | **Notes / Ghi chú**                                                                        |
| -------------------------------------------------------------------------------- | ---------------------- | --------------- | ------------------------------------------------------------------------------------------ |
| Health certificate / Giấy khám sức khỏe                                          | ☐                      |                 | Valid 12 months; renewal tracked by HR / Hiệu lực 12 tháng; HR theo dõi gia hạn            |
| Food safety knowledge confirmation (ATTP) / Xác nhận kiến thức an toàn thực phẩm | ☐                      |                 | Via training record; see Onboarding Checklist / Qua hồ sơ đào tạo; xem Danh mục Onboarding |

#### Documents — Where Applicable / Hồ sơ — Trường hợp áp dụng

| **Document / Hồ sơ**                                                                                                                                   | **Received / Đã nhận** | **Date / Ngày** | **Notes / Ghi chú**                                                                      |
| ------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------ | ---------------------- | --------------- | ---------------------------------------------------------------------------------------- |
| Professional qualification / degree / Bằng cấp / chứng chỉ chuyên môn                                                                                  | ☐                      |                 | Only where the role requires it / Chỉ khi vị trí yêu cầu                                 |
| Foreign employees: passport, work permit or exemption, residence card / Nhân viên nước ngoài: hộ chiếu, giấy phép lao động hoặc giấy miễn, thẻ tạm trú | ☐                      |                 | Validity dates recorded; renewals tracked by HR / Ghi nhận thời hạn; HR theo dõi gia hạn |

#### Confirmation / Xác nhận

HR confirms the documents above were received and filed, and that any missing item has a follow-up date recorded. The employee confirms the copies provided are true and current, and will inform HR of any change. / HR xác nhận đã nhận và lưu các hồ sơ nêu trên, và mọi hồ sơ còn thiếu đều có ngày hẹn bổ sung được ghi nhận. Nhân viên xác nhận các bản sao cung cấp là đúng và hiện hành, và sẽ thông báo cho HR khi có thay đổi.

|                    | **HR** |
| ------------------ | ------ |
| Name / Họ tên      |        |
| Signature / Chữ ký |        |
| Date / Ngày        |        |

|                    | **Employee / Nhân viên** |
| ------------------ | ------------------------ |
| Name / Họ tên      |                          |
| Signature / Chữ ký |                          |
| Date / Ngày        |                          |
